Going out là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, thường xoay quanh thói quen khi đi ra ngoài của các thí sinh. Dù câu hỏi khá đơn giản nhưng nhiều bạn vẫn gặp khó khăn khi mở rộng ý hoặc chưa biết cách diễn đạt sao cho tự nhiên.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm được các câu hỏi thường gặp kèm gợi ý trả lời và từ vựng liên quan đến chủ đề để tự tin chinh phục chủ đề này trong phòng thi Speaking.
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp về chủ đề Going out kèm 2 mẫu trả lời cho mỗi câu hỏi giúp bạn nắm được cách trả lời và phát triển ý tự nhiên và mạch lạc để ghi điểm trong phần thi này.
Sample 1:
When I head out, I usually pack some snacks in advance, especially on busy days. For one thing, it helps me tide myself over between meals and avoid impulse purchases. More importantly, bringing my own food allows me to keep an eye on what I eat and cut down on unnecessary spending.
Dịch nghĩa:
Khi ra ngoài, tôi thường chuẩn bị sẵn một ít đồ ăn vặt, đặc biệt là vào những ngày bận rộn. Trước hết, việc này giúp tôi cầm cự giữa các bữa ăn và tránh mua sắm bốc đồng. Quan trọng hơn, mang theo đồ ăn riêng giúp tôi kiểm soát chế độ ăn uống và giảm những khoản chi không cần thiết.
Vocabulary:
Sample 2:
When I’m out and about, I don’t often take food along with me. With cafés and convenience stores everywhere, it feels easier to pick something up when hunger kicks in. Besides, carrying snacks can be a hassle, so I tend to rely on what’s available nearby instead.
Dịch nghĩa:
Khi đi ra ngoài, tôi hiếm khi mang theo đồ ăn. Vì quán cà phê và cửa hàng tiện lợi ở khắp nơi, tôi thấy việc mua nhanh một món gì đó khi đói tiện hơn. Thêm vào đó, việc mang theo đồ ăn vặt khá bất tiện, nên tôi thường dựa vào những lựa chọn có sẵn xung quanh.
Vocabulary:
Sample 1:
Well, my phone almost always comes with me, partly out of habit when I go out. It helps me stay connected, look things up on the go, and sort out unexpected situations. On top of that, I rely on it for payments and navigation, so leaving it behind feels impractical.
Dịch nghĩa:
Tôi gần như lúc nào cũng mang theo điện thoại, một phần vì đã thành thói quen khi tôi ra ngoài. Nó giúp tôi giữ liên lạc, tra cứu thông tin khi đang di chuyển và xử lý những tình huống bất ngờ. Hơn nữa, tôi còn dùng điện thoại để thanh toán và chỉ đường, nên để quên nó ở nhà khá bất tiện.
Vocabulary:
Sample 2:
When I’m stepping out briefly, I don’t always bring my phone along. Now and then, I prefer to switch off and give myself a mental break. For short errands, going without it lets me focus more on my surroundings rather than constantly checking notifications.
Dịch nghĩa:
Khi chỉ ra ngoài trong thời gian ngắn, tôi không phải lúc nào cũng mang theo điện thoại. Thỉnh thoảng, tôi muốn “ngắt kết nối” để đầu óc được nghỉ ngơi. Với những việc vặt nhanh, việc không dùng điện thoại giúp tôi chú ý hơn đến xung quanh thay vì liên tục kiểm tra thông báo.
Vocabulary:
Sample 1:
I usually carry some cash with me, just to be on the safe side. It comes in handy for small purchases or places that don’t take cards. More importantly, having cash helps me keep track of my spending and avoid overshooting my budget.
Dịch nghĩa:
Tôi thường mang theo một ít tiền mặt, đơn giản là để phòng trường hợp cần dùng. Tiền mặt khá tiện cho những khoản chi nhỏ hoặc ở những nơi không chấp nhận thanh toán thẻ. Quan trọng hơn, việc dùng tiền mặt giúp tôi kiểm soát chi tiêu và tránh tiêu quá tay.
Vocabulary:
Sample 2:
I rarely bring cash along these days. With mobile payments so widely accepted, I tend to rely on my phone instead. It’s quicker and more convenient, and not having loose notes or coins to deal with makes life a bit easier.
Dịch nghĩa:
Dạo này tôi hiếm khi mang theo tiền mặt. Vì thanh toán bằng điện thoại ngày càng phổ biến, tôi thường dựa vào hình thức này. Cách này vừa nhanh vừa tiện, và không phải mang theo tiền lẻ hay tiền giấy cũng khiến mọi thứ gọn gàng hơn.
Vocabulary:
Sample 1:
These days, I still use cash fairly regularly, particularly for small, everyday transactions. For example, paying at local markets or street stalls is often easier with notes and coins. Using cash also helps me rein in my spending, as I’m more aware of how much I hand over each time.
Dịch nghĩa:
Dạo gần đây, tôi vẫn dùng tiền mặt khá thường xuyên, đặc biệt cho những khoản chi nhỏ hằng ngày. Chẳng hạn, việc thanh toán ở chợ địa phương hay các quầy hàng ven đường thường tiện hơn khi dùng tiền mặt. Ngoài ra, cách này còn giúp tôi kiểm soát chi tiêu tốt hơn vì tôi ý thức rõ số tiền mình đưa ra mỗi lần.
Vocabulary:
Sample 2:
I hardly ever rely on cash anymore. Since digital payments are so widely accepted, I usually get by with my phone or card. Once everything is set up, it saves time at checkout and means I don’t have to worry about carrying or running out of cash.
Dịch nghĩa:
Tôi hầu như không còn dựa vào tiền mặt nữa. Vì thanh toán điện tử đã được chấp nhận rộng rãi, tôi thường chỉ cần dùng điện thoại hoặc thẻ. Khi mọi thứ đã được thiết lập sẵn, hình thức này vừa tiết kiệm thời gian khi thanh toán vừa giúp tôi không phải lo mang theo hay hết tiền mặt.
Vocabulary:
Sử dụng từ vựng linh hoạt, đa dạng và phù hợp sẽ giúp câu trả lời của bạn được đánh giá tốt hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
IELTS LangGo đã tổng hợp một số từ vựng và cụm từ chủ đề Going out phổ biến, dễ áp dụng trong Speaking, giúp bạn nâng band từ vựng mà vẫn giữ được sự tự nhiên trong câu trả lời. Các bạn cùng note lại để học nhé.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Chủ đề Going out IELTS Speaking Part 1 tuy quen thuộc nhưng vẫn đòi hỏi bạn biết cách phát triển câu trả lời và diễn đạt tự nhiên, trôi chảy.
Mong rằng qua các bài mẫu từ IELTS LangGo, các bạn sẽ nắm được cách trả lời các câu hỏi chủ đề Going out, đồng thời trau dồi thêm vốn từ vựng để có thể trả lời tự tin, trôi chảy và ghi điểm với giám khảo.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ